AS Saint-Étienne: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo AS Saint-Étienne

Thành lập: 1933 · Sân nhà: Stade Geoffroy-Guichard (Saint Etienne), 42.000 chỗ · Giá trị đội hình: 73,3 triệu €

Giải đấu: Hạng hai Pháp, Coupe de France, Giao hữu

AS Saint-Étienne trên bảng xếp hạng Hạng hai Pháp

AS Saint-Étienne đứng thứ 1 với 25 điểm sau 11 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
1AS Saint-Étienne118-1-21225
2Montpellier Hérault SC117-3-11024
3Nancy117-1-3722

Lịch thi đấu AS Saint-Étienne

  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 02:00AS Saint-ÉtiennevsStade Lavallois MFC
  • Thứ 7, 14/11/2026
  • 20:00GFA Rumilly VallieresvsAS Saint-Étienne
  • Chủ nhật, 22/11/2026
  • 02:00Stade DE ReimsvsAS Saint-Étienne
  • Chủ nhật, 06/12/2026
  • 02:45AS Saint-ÉtiennevsNancy
  • Thứ 7, 12/12/2026
  • 20:00Pau FCvsAS Saint-Étienne

Kết quả AS Saint-Étienne gần đây

8 trận gần nhất: thắng 5, hòa 1, thua 2.

  • Chủ nhật, 01/11/2026
  • FTGuingamp3-0AS Saint-ÉtienneH1 1-0
  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • FTAS Saint-Étienne1-0FC NantesH1 0-0
  • Chủ nhật, 18/10/2026
  • FTRed Star FC 930-1AS Saint-ÉtienneH1 0-1
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTAS Saint-Étienne2-0Rodez AveyronH1 1-0
  • Thứ 6, 02/10/2026
  • FTAS Saint-Étienne5-1FC SionH1 4-1
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTMetz2-2AS Saint-ÉtienneH1 0-0
  • Chủ nhật, 13/09/2026
  • FTUSL Dunkerque2-1AS Saint-ÉtienneH1 0-1
  • Chủ nhật, 06/09/2026
  • FTAS Saint-Étienne3-1Montpellier Hérault SCH1 1-1

Thống kê AS Saint-Étienne (14 trận gần nhất)

  • 1,71bàn/trận
  • 54.5%kiểm soát bóng TB
  • 13,6cú sút/trận
  • 4,6sút trúng đích/trận
  • 5.21phạt góc/trận
  • 1.57thẻ vàng/trận
  • 14phạm lỗi/trận
  • 40việt vị

Danh sách cầu thủ AS Saint-Étienne

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
1Mamour NdiayeThủ môn21SEN
40Lucas LavalleeThủ môn23FRA
30Gautier LarsonneurThủ môn29FRA
37Nathan Kasia NkondoHậu vệ17FRA
6Maxime BernauerHậu vệ28FRA
15Chico LambaHậu vệ23POR
13João FerreiraHậu vệ25POR
18Sohaib NairHậu vệ24ALG
14Áron CsongvaiHậu vệ26HUN
23Kevin PedroHậu vệ20COD
26Julien Le CardinalHậu vệ29FRA
34Lassana TraoréHậu vệ20SEN
5Mahmoud JaberTiền vệ27ISR
35Modibo SissokoTiền vệ19MLI
16Tamar SvetlinTiền vệ25SLO
36Paul EymardTiền vệ18FRA
32Adam BaallalTiền vệ19MAR
10Jakob BreumTiền vệ22DEN
20Augustine BoakyeTiền vệ26GHA
46Elyes DhaouiTiền vệ18TUN
31Nadir El JamaliTiền vệ19FRA
7Irvin CardonaTiền đạo29MLT
8Thierno BalloTiền đạo24AUT
17Joshua DuffusTiền đạo22JAM
49Marten PaalbergTiền đạo18EST
11Ben OldTiền đạo24NZL
22Zuriko DavitashviliTiền đạo25GEO

Chuyển nhượng gần đây của AS Saint-Étienne

NgàyCầu thủTừĐến
13/09/2026Strahinja StojkovićAS Saint-ÉtienneOFK Beograd
01/09/2026Lucas StassinAS Saint-ÉtienneSevilla FC
31/08/2026Lucas StassinAS Saint-ÉtienneSevilla FC
30/08/2026Aimen MoueffekAS Saint-ÉtienneCadiz CF
25/08/2026Mickael NadeAS Saint-ÉtienneDubai United
25/08/2026Pierre EkwahAS Saint-ÉtienneAJ Auxerre
24/08/2026Ebenezer AnnanAS Saint-ÉtienneFC Rapid 1923
16/08/2026Igor MiladinovicAS Saint-ÉtiennePartizan Belgrade
11/08/2026Luan GadegbekuAS Saint-ÉtiennePau FC
19/07/2026Enzo MayillaAS Saint-ÉtienneUSL Dunkerque

Câu hỏi thường gặp về AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hạng hai Pháp?

AS Saint-Étienne hiện đứng thứ 1 trên BXH Hạng hai Pháp với 25 điểm sau 11 trận (thắng 8, hòa 1, thua 2).

AS Saint-Étienne đá trận tiếp theo khi nào?

AS Saint-Étienne gặp Stade Lavallois MFC trên sân nhà lúc 02:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Hạng hai Pháp.

Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, AS Saint-Étienne thắng 5, hòa 1 và thua 2.

Sân nhà của AS Saint-Étienne là sân nào?

AS Saint-Étienne thi đấu trên sân Stade Geoffroy-Guichard ở Saint Etienne, sức chứa khoảng 42.000 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả