FC Nantes: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo FC Nantes

Thành lập: 1943 · Sân nhà: Stade de la Beaujoire (Nantes), 35.322 chỗ · Giá trị đội hình: 62,7 triệu €

Giải đấu: Hạng hai Pháp, Giao hữu, Ligue 1

FC Nantes trên bảng xếp hạng Hạng hai Pháp

FC Nantes đứng thứ 15 với 9 điểm sau 11 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
13Sochaux112-5-4-611
14Boulogne111-7-3-110
15FC Nantes112-3-6-69
16Stade Lavallois MFC112-3-6-79
17Clermont110-8-3-58

Lịch thi đấu FC Nantes

  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 02:00Pau FCvsFC Nantes
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 20:00FC NantesvsGrenoble
  • Thứ 7, 05/12/2026
  • 20:00Montpellier Hérault SCvsFC Nantes
  • Thứ 7, 12/12/2026
  • 02:00FC NantesvsFC Annecy
  • Chủ nhật, 03/01/2027
  • 02:00DijonvsFC Nantes

Kết quả FC Nantes gần đây

8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 3.

  • Thứ 7, 31/10/2026
  • FTFC Nantes1-1ClermontH1 1-0
  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • FTAS Saint-Étienne1-0FC NantesH1 0-0
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTFC Nantes2-3USL DunkerqueH1 1-2
  • Thứ 7, 10/10/2026
  • FTFC Nantes0-0Stade DE ReimsH1 0-0
  • Thứ 7, 19/09/2026
  • FTBoulogne1-2FC NantesH1 0-0
  • Thứ 7, 12/09/2026
  • FTSochaux1-0FC NantesH1 0-0
  • Thứ 3, 08/09/2026
  • FTFC Nantes1-0NancyH1 0-0
  • Chủ nhật, 30/08/2026
  • FTGuingamp3-3FC NantesH1 2-1

Thống kê FC Nantes (14 trận gần nhất)

  • 0,93bàn/trận
  • 49.79%kiểm soát bóng TB
  • 13,4cú sút/trận
  • 3,6sút trúng đích/trận
  • 5.43phạt góc/trận
  • 1.71thẻ vàng/trận
  • 14.93phạm lỗi/trận
  • 27việt vị

Danh sách cầu thủ FC Nantes

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
16Alexis MirbachThủ môn21FRA
30Patrik CarlgrenThủ môn34SWE
1Maxime DupéThủ môn33FRA
40Yanel ZézéThủ môn18FRA
13Fode DoucoureHậu vệ25MLI
75Amin CherniHậu vệ25TUN
24Frédéric GuilbertHậu vệ31FRA
5Lucas PerrinHậu vệ27FRA
4Saidou SowHậu vệ24GUI
72Sékou DoucouréHậu vệ21MLI
2Ali YoussefHậu vệ25LBA
18Fabien CentonzeHậu vệ30FRA
98Kelvin AmianHậu vệ28FRA
78Tylel TatiHậu vệ18FRA
23Wilitty YounoussaTiền vệ25CMR
20Mathieu CafaroTiền vệ29FRA
17Dehmaine TabibouTiền vệ21FRA
28Ibrahima SissokoTiền vệ29MLI
14Lamine DiackTiền vệ25SEN
8Johann LepenantTiền vệ24FRA
19Louis LerouxTiền vệ20FRA
67Diockoumalang GomesTiền vệ21FRA
26Ryad HachemTiền vệ28FRA
44Balthazar PierretTiền vệ26FRA
7Antoine JoujouTiền đạo23FRA
27Thomas RobinetTiền đạo30FRA
12Killian CorredorTiền đạo25FRA
37Igniatius GanagoTiền đạo27CMR

Chuyển nhượng gần đây của FC Nantes

NgàyCầu thủTừĐến
09/09/2026Patrik CarlgrenFree PlayerFC Nantes
09/09/2026Deiver MachadoFC NantesRodina Moscow
03/09/2026Yassine BenhattabFC NantesMontpellier Hérault SC
31/08/2026Thomas RobinetUSL DunkerqueFC Nantes
31/08/2026Hugo lamyFC Nantes
31/08/2026Fode DoucoureHavre Athletic ClubFC Nantes
31/08/2026Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaFC NantesKonyaspor
31/08/2026Amin CherniGoztepeFC Nantes
31/08/2026Balthazar PierretRed Star FC 93FC Nantes
30/08/2026Bahereba GuirassyFC NantesYoung Boys

Câu hỏi thường gặp về FC Nantes

FC Nantes đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hạng hai Pháp?

FC Nantes hiện đứng thứ 15 trên BXH Hạng hai Pháp với 9 điểm sau 11 trận (thắng 2, hòa 3, thua 6).

FC Nantes đá trận tiếp theo khi nào?

FC Nantes gặp Pau FC trên sân khách lúc 02:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Hạng hai Pháp.

Phong độ gần đây của FC Nantes thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, FC Nantes thắng 2, hòa 3 và thua 3.

Sân nhà của FC Nantes là sân nào?

FC Nantes thi đấu trên sân Stade de la Beaujoire ở Nantes, sức chứa khoảng 35.322 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả