FK Pardubice: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo FK Pardubice

Sân nhà: Stadion Arnošta Košťála (Pardubice), 4.620 chỗ · Giá trị đội hình: 16,6 triệu €

Giải đấu: Czech Chance Liga, Czech Cup, Giao hữu

FK Pardubice trên bảng xếp hạng Czech Chance Liga

FK Pardubice đứng thứ 12 với 14 điểm sau 13 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
10Bohemians Praha 1905124-5-3017
11FC Hradec Králové134-3-6-615
12FK Pardubice134-2-7-414
13FC Baník Ostrava123-2-7-1511
14SK Artis Brno122-4-6-910

Lịch thi đấu FK Pardubice

  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 19:00FK TeplicevsFK Pardubice
  • Chủ nhật, 22/11/2026
  • 19:00FK PardubicevsFC Zbrojovka Brno
  • Chủ nhật, 29/11/2026
  • 21:00FK JablonecvsFK Pardubice
  • Thứ 7, 05/12/2026
  • 00:00FK PardubicevsSK Slavia Praha
  • Thứ 7, 12/12/2026
  • 21:00FK Mladá BoleslavvsFK Pardubice

Kết quả FK Pardubice gần đây

8 trận gần nhất: thắng 6, hòa 0, thua 2.

  • Thứ 7, 31/10/2026
  • FTFK Pardubice1-2FC Slovan LiberecH1 0-0
  • Thứ 4, 28/10/2026
  • FT1.FC Slovácko1-4FK PardubiceH1 1-3
  • Thứ 2, 26/10/2026
  • FTFC Viktoria Plzeň1-2FK PardubiceH1 0-2
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTFK Pardubice3-0FC ZlínH1 2-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTAC Sparta Praha2-0FK PardubiceH1 1-0
  • Thứ 6, 02/10/2026
  • FTFK Pardubice4-1FK Viktoria ŽižkovH1 4-0
  • Thứ 7, 19/09/2026
  • FTFK Pardubice2-1Bohemians Praha 1905H1 1-1
  • Thứ 4, 16/09/2026
  • FTKozlovice0-6FK PardubiceH1 0-3

Thống kê FK Pardubice (13 trận gần nhất)

  • 1,15bàn/trận
  • 46%kiểm soát bóng TB
  • 13,5cú sút/trận
  • 4,6sút trúng đích/trận
  • 5.23phạt góc/trận
  • 2thẻ vàng/trận
  • 15phạm lỗi/trận
  • 13việt vị

Danh sách cầu thủ FK Pardubice

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
30Aleš MandousThủ môn34CZE
1Jáchym ŠerákThủ môn25CZE
99Luka KharatishviliThủ môn23GEO
13Jan StejskalThủ môn29CZE
46Vladimir NeumanThủ môn26CZE
33Denis HalinskýHậu vệ23CZE
43Jason NoslinHậu vệ26NED
37Dávid KrčíkHậu vệ27SLO
12Jan TredlHậu vệ22CZE
15Emmanuel GodwinHậu vệ21NGR
21Mouhamed Tidjane TraoreHậu vệ23CIV
25Ryan MahutaHậu vệ24FIN
2Enyiazu ChukwuebukaHậu vệ20NGR
8Samuel SimekTiền vệ24CZE
6Marek IchaTiền vệ24CZE
90Ioannis Foivos BotosTiền vệ25GRE
44Simon BammensTiền vệ28BEL
16Tomas JelinekTiền vệ20CZE
66Arouna OuattaraTiền vệ19BUR
24Tomas SolilTiền vệ26CZE
40Tobias BoledovicTiền vệ20CZE
19Michal HlavatýTiền vệ28CZE
6Jan ŘezníčekTiền vệ33CZE
9Daniel SmekalTiền đạo24CZE
17Václav DrchalTiền đạo27CZE
77Robi SaarmaTiền đạo25EST
10Vojtech PatrakTiền đạo26CZE
99Kahuan ViniciusTiền đạo22BRA
35Victor SamuelTiền đạo20NGR
20Abdoull TankoTiền đạo28NGR

Chuyển nhượng gần đây của FK Pardubice

NgàyCầu thủTừĐến
24/08/2026Muhammed SusoSJK SeinajoenFK Pardubice
23/08/2026Muhammed SusoFK PardubiceInter Turku
22/08/2026Muhammed SusoSJK SeinajoenFK Pardubice
05/08/2026Stepan MisekFK PardubiceMFK Karviná
04/08/2026Kahuan ViniciusMFK KarvináFK Pardubice
22/07/2026Andre LeipoldFK PardubiceSC Verl
13/07/2026Václav JindraFK PardubiceFC Sellier & Bellot Vlašim
30/06/2026Kamil VacekFK PardubiceFree Player
29/06/2026Václav JindraFC Sellier & Bellot VlašimFK Pardubice
29/06/2026Luka KharatishviliFK PardubiceDinamo Batumi

Câu hỏi thường gặp về FK Pardubice

FK Pardubice đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Czech Chance Liga?

FK Pardubice hiện đứng thứ 12 trên BXH Czech Chance Liga với 14 điểm sau 13 trận (thắng 4, hòa 2, thua 7).

FK Pardubice đá trận tiếp theo khi nào?

FK Pardubice gặp FK Teplice trên sân khách lúc 19:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Czech Chance Liga.

Phong độ gần đây của FK Pardubice thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, FK Pardubice thắng 6, hòa 0 và thua 2.

Sân nhà của FK Pardubice là sân nào?

FK Pardubice thi đấu trên sân Stadion Arnošta Košťála ở Pardubice, sức chứa khoảng 4.620 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả