GKS Katowice: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo GKS Katowice

Thành lập: 1964 · Sân nhà: Bukowa 1 (Katowice), 6.710 chỗ · Giá trị đội hình: 12,1 triệu €

Giải đấu: PKO Bank Polski EKSTRAKLASA, Polish Cup, Giao hữu, Cúp C3

GKS Katowice trên bảng xếp hạng PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

GKS Katowice đứng thứ 6 với 21 điểm sau 13 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
4Pogon Szczecin127-3-2824
5Zaglebie Lubin136-4-3122
6GKS Katowice137-0-6621
7Piast Gliwice136-3-4421
8Wisla Krakow136-3-4221

Lịch thi đấu GKS Katowice

  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 20:45Jagiellonia BialystokvsGKS Katowice
  • Chủ nhật, 22/11/2026
  • 20:45GKS KatowicevsLech Poznan
  • Thứ 7, 28/11/2026
  • 23:30Slask WroclawvsGKS Katowice
  • Chủ nhật, 06/12/2026
  • 00:00GKS KatowicevsLegia Warszawa
  • Chủ nhật, 13/12/2026
  • 00:00GKS KatowicevsWisla Krakow

Kết quả GKS Katowice gần đây

8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 3.

  • Chủ nhật, 01/11/2026
  • FTGKS Katowice3-2Widzew lodzH1 1-0
  • Thứ 3, 27/10/2026
  • FTGornik Leczna1-0GKS KatowiceH1 1-0
  • Thứ 7, 24/10/2026
  • FTKorona Kielce1-0GKS KatowiceH1 0-0
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTGKS Katowice0-1Pogon SzczecinH1 0-0
  • Thứ 3, 13/10/2026
  • FTGKS Katowice2-1KS Wieczysta KrakowH1 1-0
  • Thứ 7, 10/10/2026
  • FTRakow Czestochowa1-4GKS KatowiceH1 1-1
  • Thứ 7, 03/10/2026
  • FTGKS Katowice1-1FC Baník OstravaH1 0-1
  • Thứ 7, 19/09/2026
  • FTGKS Katowice3-2Cracovia KrakowH1 0-0

Thống kê GKS Katowice (16 trận gần nhất)

  • 1,75bàn/trận
  • 53.63%kiểm soát bóng TB
  • 14,1cú sút/trận
  • 4,4sút trúng đích/trận
  • 4.44phạt góc/trận
  • 2thẻ vàng/trận
  • 9.69phạm lỗi/trận
  • 13việt vị

Danh sách cầu thủ GKS Katowice

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
12przemyslaw peksaThủ môn24
34Wojciech PańkowskiThủ môn18
87Gabriel KobylakThủ môn24POL
0Wojciech MonicaThủ môn16POL
1Maciej KikolskiThủ môn22POL
12Rafał StrączekThủ môn26POL
55Pau RestaHậu vệ25ESP
14Marius Berntsen OlsenHậu vệ25NOR
4Arkadiusz JedrychHậu vệ34POL
6Lukas KlemenzHậu vệ31POL
3Norbert WarmuzHậu vệ21POL
3Aleksander PaluszekHậu vệ25POL
5Jesse BoschTiền vệ27NED
97Erik JirkaTiền vệ29SVK
22Sebastian MilewskiTiền vệ28POL
68Bartosz WolskiTiền vệ29POL
7Mateusz WdowiakTiền vệ30POL
31Szymon bartlewiczTiền vệ20
8Borja GalanTiền vệ33ESP
19Kacper LukasiakTiền vệ23POL
10Marcel WedrychowskiTiền vệ24POL
23Marcin WasielewskiTiền vệ32POL
26Damian RasakTiền vệ30POL
30Alan CzerwińskiTiền vệ33POL
77Mateusz·KowalczykTiền vệ22POL
27Bartosz NowakTiền vệ33POL
17Ilia ShkurinTiền đạo27BLR
99Adam ZreľákTiền đạo32SVK
21Jakub KokosińskiTiền đạo19
15Eman MarkovićTiền đạo27NOR

Chuyển nhượng gần đây của GKS Katowice

NgàyCầu thủTừĐến
08/09/2026Filip RejczykGKS KatowiceWarta Poznan
23/07/2026Lukasz TrepkaGKS KatowicePogon Siedlce
30/06/2026Gabriel KobylakLegia WarszawaGKS Katowice
30/06/2026Pau RestaKorona KielceGKS Katowice
29/06/2026Kacper CwielongSandecja Nowy SaczGKS Katowice
03/03/2026Marius Berntsen OlsenKristiansund BKGKS Katowice
10/02/2026Damian RasakUjpest FCGKS Katowice
25/01/2026Mateusz WdowiakZaglebie LubinGKS Katowice
25/01/2026Mateusz WdowiakZaglebie LubinGKS Katowice
25/01/2026Erik JirkaPiast GliwiceGKS Katowice

Câu hỏi thường gặp về GKS Katowice

GKS Katowice đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng PKO Bank Polski EKSTRAKLASA?

GKS Katowice hiện đứng thứ 6 trên BXH PKO Bank Polski EKSTRAKLASA với 21 điểm sau 13 trận (thắng 7, hòa 0, thua 6).

GKS Katowice đá trận tiếp theo khi nào?

GKS Katowice gặp Jagiellonia Bialystok trên sân khách lúc 20:45 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ PKO Bank Polski EKSTRAKLASA.

Phong độ gần đây của GKS Katowice thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, GKS Katowice thắng 4, hòa 1 và thua 3.

Sân nhà của GKS Katowice là sân nào?

GKS Katowice thi đấu trên sân Bukowa 1 ở Katowice, sức chứa khoảng 6.710 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả