KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Sáu, 06/11 · 01:10
AC Milan0 - 0Hiệp 1
Ferencvarosi TCKFC Komarno: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Sân nhà: Stadion KFC Komarno (Komarno), 13.200 chỗ · Giá trị đội hình: 2,9 triệu €
Giải đấu: Slovak Nike liga, Cúp Slovkia, Giao hữu
KFC Komarno trên bảng xếp hạng Slovak Nike liga
KFC Komarno đứng thứ 10 với 10 điểm sau 13 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 13 | 4-2-7 | -12 | 14 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3-3-7 | -13 | 12 |
| 10 | KFC Komarno | 13 | 1-7-5 | -6 | 10 |
| 11 | MFK Skalica | 13 | 2-4-7 | -11 | 10 |
| 12 | Trencin | 13 | 2-3-8 | -16 | 9 |
Lịch thi đấu KFC Komarno
- Thứ 2, 09/11/2026
- 00:00KFC Komarno
vs
Michalovce - Thứ 7, 21/11/2026
- 21:30Dunajska Streda
vs
KFC Komarno - Thứ 7, 28/11/2026
- 21:30KFC Komarno
vs
MSK Zilina - Thứ 7, 05/12/2026
- 21:30KFC Komarno
vs
Dukla Banska Bystrica - Thứ 7, 12/12/2026
- 21:30MFK Skalica
vs
KFC Komarno
Kết quả KFC Komarno gần đây
8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 4, thua 2.
- Thứ 7, 31/10/2026
- FTSpartak Trnava
1-2
KFC KomarnoH1 1-1 - Chủ nhật, 25/10/2026
- FTKFC Komarno
0-0
TrencinH1 0-0 - Thứ 4, 21/10/2026
- FTFC ViOn Zlate Moravce-Vrable
0-0
KFC KomarnoH1 0-0 - Thứ 7, 17/10/2026
- FTKFC Komarno
0-1
MFK RuzomberokH1 0-1 - Thứ 7, 10/10/2026
- FTFK Kosice
1-1
KFC KomarnoH1 0-1 - Thứ 6, 02/10/2026
- FTKFC Komarno
4-2
FC AjkaH1 2-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTKFC Komarno
1-2
Slovan BratislavaH1 1-0 - Chủ nhật, 13/09/2026
- FTSport Podbrezova
1-1
KFC KomarnoH1 0-1
Thống kê KFC Komarno (12 trận gần nhất)
- 0,75bàn/trận
- 48.58%kiểm soát bóng TB
- 12,1cú sút/trận
- 3,7sút trúng đích/trận
- 5.5phạt góc/trận
- 2.17thẻ vàng/trận
- 15phạm lỗi/trận
- 29việt vị
Danh sách cầu thủ KFC Komarno
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 32 | Branislav Pindroch | Thủ môn | 35 | SVK |
| 1 | filip dlubac | Thủ môn | 25 | |
| 26 | Erik Zoltan Gyurakovics | Thủ môn | 27 | SVK |
| 13 | Miroslav Grujicic | Thủ môn | 32 | SRB |
| 35 | Lukas Leckesi | Thủ môn | 34 | SVK |
| 1 | Jaroslav Cellar | Thủ môn | 30 | HUN |
| 71 | Sluka | Hậu vệ | 0 | |
| 0 | Mihajilo Popović | Hậu vệ | 33 | SRB |
| 0 | David Doktorik | Hậu vệ | 26 | SVK |
| 37 | Adam Krcik | Hậu vệ | 30 | SVK |
| 4 | Nikita·Vlasenko | Hậu vệ | 25 | SUI |
| 19 | Ladislav Szöcs | Hậu vệ | 37 | SVK |
| 26 | Denis Lovasz | Hậu vệ | 26 | SVK |
| 21 | Róbert Pillár | Hậu vệ | 35 | SVK |
| 0 | Cornel Salad | Hậu vệ | 0 | |
| 8 | Šimon Šmehyl | Hậu vệ | 32 | SVK |
| 20 | Matheus Leoni | Hậu vệ | 35 | BRA |
| 0 | Andriy Gavrylenko | Hậu vệ | 26 | |
| 14 | Timotej Cagan | Hậu vệ | 0 | |
| 17 | Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi | Tiền vệ | 27 | CMR |
| 3 | Martin Simko | Tiền vệ | 28 | SVK |
| 25 | Jan Holik | Tiền vệ | 26 | SVK |
| 0 | Lucian menus | Tiền vệ | 25 | |
| 7 | Jozef Pastorek | Tiền vệ | 28 | SVK |
| 0 | Jozef Vajs | Tiền vệ | 29 | SVK |
| 14 | Filip Kiss | Tiền vệ | 36 | SVK |
| 10 | Kristof Domonkos | Tiền vệ | 28 | SVK |
| 6 | Dan Ozvolda | Tiền vệ | 30 | CZE |
| 18 | Tomas Kiss | Tiền vệ | 26 | SVK |
| 73 | Ganbold Ganbayar | Tiền vệ | 26 | MGL |
| 15 | David Kmeto | Tiền vệ | 23 | SVK |
| 23 | Jan Bernát | Tiền vệ | 25 | SVK |
| 9 | Sylvester Jacob | Tiền đạo | 37 | SVK |
| 9 | Martin·Boda | Tiền đạo | 29 | SVK |
| 9 | Lazar Knezevic | Tiền đạo | 35 | SRB |
| 22 | Nandor Karoly Tamas | Tiền đạo | 26 | ROU |
| 9 | Gabor Toth | Tiền đạo | 0 | |
| 71 | Lukas·Leginus | Tiền đạo | 26 | SVK |
| 7 | Ganbayar Ganbold | Tiền đạo | 26 | MGL |
| 77 | Andy Masaryk | Tiền đạo | 21 | SVK |
| 0 | Alex Lacza | Tiền đạo | 22 | SVK |
| 19 | Muritala Yunusa | Tiền đạo | 26 | NGR |
| 0 | Zsombor mitring | 22 | ||
| 35 | Daniel Tallosi | 0 |
Chuyển nhượng gần đây của KFC Komarno
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Alex Lacza | KFC Komarno | |
| 31/07/2026 | Muritala Yunusa | SK Sigma Olomouc | KFC Komarno |
| 30/07/2026 | Muritala Yunusa | SK Sigma Olomouc | KFC Komarno |
| 29/06/2026 | Sebastian Jung | KFC Komarno | SpVgg Greuther Fürth |
| 29/06/2026 | Alen Mustafić | KFC Komarno | Slovan Bratislava |
| 29/06/2026 | martin misovic | KFC Komarno | Slovan Bratislava B |
| 29/06/2026 | Jakub Palan | KFC Komarno | SK Slavia Praha B |
| 30/05/2026 | Martin·Boda | KFC Komarno | MFK Ruzomberok |
| 20/02/2026 | Sebastian Jung | SpVgg Greuther Fürth | KFC Komarno |
| 20/02/2026 | Alen Mustafić | Slovan Bratislava | KFC Komarno |
Câu hỏi thường gặp về KFC Komarno
KFC Komarno đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Slovak Nike liga?
KFC Komarno hiện đứng thứ 10 trên BXH Slovak Nike liga với 10 điểm sau 13 trận (thắng 1, hòa 7, thua 5).
KFC Komarno đá trận tiếp theo khi nào?
KFC Komarno gặp Michalovce trên sân nhà lúc 00:00 ngày 09/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Slovak Nike liga.
Phong độ gần đây của KFC Komarno thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, KFC Komarno thắng 2, hòa 4 và thua 2.
Sân nhà của KFC Komarno là sân nào?
KFC Komarno thi đấu trên sân Stadion KFC Komarno ở Komarno, sức chứa khoảng 13.200 chỗ ngồi.






