KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Tư, 04/11 · 06:52
Xelaju MC2 - 0Hiệp 2
MarquenseRijeka: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Rijeka trên bảng xếp hạng Croatian Football League
Rijeka đứng thứ 5 với 18 điểm sau 11 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | NK Osijek | 12 | 6-2-4 | 5 | 20 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 5-4-3 | 5 | 19 |
| 5 | Rijeka | 11 | 5-3-3 | 3 | 18 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4-4-4 | 3 | 16 |
| 7 | Slaven Belupo | 12 | 4-1-7 | -11 | 13 |
Lịch thi đấu Rijeka
- Chủ nhật, 08/11/2026
- 00:00NK Istra 1961
vs
Rijeka - Thứ 7, 21/11/2026
- 23:00Rijeka
vs
HNK Gorica - Thứ 7, 28/11/2026
- 23:00NK Osijek
vs
Rijeka - Thứ 6, 04/12/2026
- 00:00Rijeka
vs
Dinamo Zagreb - Thứ 7, 05/12/2026
- 23:00Rijeka
vs
NK Lokomotiva Zagreb
Kết quả Rijeka gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 3.
- Chủ nhật, 01/11/2026
- FTRijeka
1-1
NK Varteks VarazdinH1 1-0 - Thứ 4, 28/10/2026
- FTDinamo Zagreb
2-1
RijekaH1 1-0 - Thứ 3, 20/10/2026
- FTKarlovac
1-4
RijekaH1 0-3 - Thứ 6, 16/10/2026
- FTRudes
1-2
RijekaH1 0-1 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTSlaven Belupo
4-1
RijekaH1 1-1 - Chủ nhật, 27/09/2026
- FTRijeka
0-1
1. FC Union BerlinH1 0-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTRijeka
3-0
Hajduk SplitH1 2-0 - Thứ 4, 16/09/2026
- FTNK Vrbovec
0-6
RijekaH1 0-4
Thống kê Rijeka (16 trận gần nhất)
- 1,44bàn/trận
- 56.44%kiểm soát bóng TB
- 14,5cú sút/trận
- 4,9sút trúng đích/trận
- 6.31phạt góc/trận
- 1.69thẻ vàng/trận
- 9.69phạm lỗi/trận
- 19việt vị
Danh sách cầu thủ Rijeka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 0 | Maroje Kostopec | Thủ môn | 22 | |
| 99 | Aleksa Todorovic | Thủ môn | 22 | SRB |
| 31 | David Nwolokor | Thủ môn | 30 | NGR |
| 13 | Igor Vekič | Thủ môn | 28 | SLO |
| 1 | Vito Kovac | Thủ môn | 18 | |
| 28 | Teo Barisic | Hậu vệ | 22 | CRO |
| 91 | Noel Bodetic | Hậu vệ | 22 | CRO |
| 3 | Moreno Zivkovic | Hậu vệ | 22 | CRO |
| 45 | Ante Majstorović | Hậu vệ | 32 | CRO |
| 16 | Viktor Vesligaj | Hậu vệ | 16 | |
| 0 | Calixte Ligue | Hậu vệ | 21 | SUI |
| 51 | Anel Husic | Hậu vệ | 26 | SUI |
| 22 | Ante Orec | Hậu vệ | 25 | CRO |
| 34 | Mladen Devetak | Hậu vệ | 27 | SRB |
| 5 | Alfonso Barco | Tiền vệ | 24 | PER |
| 4 | Niko Janković | Tiền vệ | 25 | CRO |
| 10 | Toni Fruk | Tiền vệ | 25 | CRO |
| 8 | Ivan Cubelic | Tiền vệ | 23 | CRO |
| 14 | Amer Gojak | Tiền vệ | 29 | BIH |
| 26 | Tiago Dantas | Tiền vệ | 25 | POR |
| 19 | Samuele Vignato | Tiền vệ | 23 | ITA |
| 6 | Branko Pavic | Tiền vệ | 19 | CRO |
| 23 | Justas Lasickas | Tiền vệ | 29 | LTU |
| 7 | Tornike Morchiladze | Tiền vệ | 24 | GEO |
| 21 | Jakov Puljić | Tiền đạo | 33 | CRO |
| 15 | Goran Grulovic | Tiền đạo | 0 | |
| 9 | Mohammad Mohebbi | Tiền đạo | 27 | IRI |
| 18 | D. Adu-Adjei | Tiền đạo | 21 | ENG |
| 20 | Dominik Dogan | Tiền đạo | 27 | CRO |
| 77 | Ante Matej Juric | Tiền đạo | 24 | CRO |
| 7 | Yusuf Kabadayi | Tiền đạo | 22 | GER |
Chuyển nhượng gần đây của Rijeka
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Mohammad Mohebbi | FK Rostov | Rijeka |
| 27/08/2026 | Cherno Saho | Rijeka | Rudes |
| 20/08/2026 | Matej momcilovski | Rijeka | |
| 04/08/2026 | Igor Vekič | Vejle | Rijeka |
| 02/08/2026 | Mile Škorić | Rijeka | |
| 31/07/2026 | ivan maric | Rijeka | HNK Orijent 1919 |
| 21/07/2026 | Merveil Ndockyt | Rijeka | AS FAR Rabat |
| 30/06/2026 | Duje Čop | Rijeka | Retired |
| 30/06/2026 | Ivan Cubelic | Slaven Belupo | Rijeka |
| 29/06/2026 | Dominik Simčić | Rijeka |
Câu hỏi thường gặp về Rijeka
Rijeka đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Croatian Football League?
Rijeka hiện đứng thứ 5 trên BXH Croatian Football League với 18 điểm sau 11 trận (thắng 5, hòa 3, thua 3).
Rijeka đá trận tiếp theo khi nào?
Rijeka gặp NK Istra 1961 trên sân khách lúc 00:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Croatian Football League.
Phong độ gần đây của Rijeka thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Rijeka thắng 4, hòa 1 và thua 3.
Sân nhà của Rijeka là sân nào?
Rijeka thi đấu trên sân Stadion Rujevica ở Rijeka, sức chứa khoảng 8.279 chỗ ngồi.



