Aston Villa: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Aston Villa

Thành lập: 1874 · Sân nhà: Villa Park (Birmingham), 42.640 chỗ · Giá trị đội hình: 633,7 triệu €

Giải đấu: Cúp C1, Ngoại hạng Anh, English Football League Cup, Giao hữu, UEFA Super Cup

Aston Villa trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh

Aston Villa đứng thứ 10 với 12 điểm sau 9 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
8Bournemouth AFC93-3-3112
9Tottenham Hotspur93-3-3012
10Aston Villa93-3-3-312
11Hull City92-5-2111
12Leeds United92-5-2111

BXH đầy đủ Ngoại hạng Anh →

Lịch thi đấu Aston Villa

Kết quả Aston Villa gần đây

8 trận gần nhất: thắng 5, hòa 2, thua 1.

Thống kê Aston Villa (16 trận gần nhất)

  • 1,69bàn/trận
  • 46%kiểm soát bóng TB
  • 14,2cú sút/trận
  • 4,9sút trúng đích/trận
  • 4.44phạt góc/trận
  • 1.94thẻ vàng/trận
  • 11.56phạm lỗi/trận
  • 18việt vị

Danh sách cầu thủ Aston Villa

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
42James WrightThủ môn21ENG
40Marco BizotThủ môn35NED
1Zion SuzukiThủ môn24JPN
22Ian MaatsenHậu vệ24NED
3Victor LindelöfHậu vệ32SWE
48Modou Keba CisseHậu vệ21SEN
2Matty CashHậu vệ29POL
4Taylor Harwood-BellisHậu vệ24ENG
5Tyrone MingsHậu vệ33ENG
29Aaron Wan-BissakaHậu vệ28COD
14Pau TorresHậu vệ29ESP
13Matteo RuggeriHậu vệ24ITA
35João GomesTiền vệ25BRA
24Amadou OnanaTiền vệ25BEL
44Johan ManzambiTiền vệ21SUI
7John McGinnTiền vệ32SCO
8Boubacar KamaraTiền vệ26FRA
10Emiliano BuendíaTiền vệ29ARG
6Ross BarkleyTiền vệ32ENG
26Lamare BogardeTiền vệ22NED
53George HemmingsTiền vệ19ENG
27Leon GoretzkaTiền vệ31GER
47Alysson Edward Franco da RochaTiền đạo20BRA
11Nicolas JacksonTiền đạo25SEN
17Alejandro GarnachoTiền đạo22ARG
19Ibrahim MbayeTiền đạo18SEN
18Tammy AbrahamTiền đạo29ENG
39Brian MadjoTiền đạo17ENG

Chuyển nhượng gần đây của Aston Villa

NgàyCầu thủTừĐến
03/09/2026Leon BaileyAston VillaOlympiacos Piraeus
31/08/2026Ibrahim MbayeParis Saint GermainAston Villa
31/08/2026Taylor Harwood-BellisSouthamptonAston Villa
31/08/2026Ollie WatkinsAston VillaAl Hilal
30/08/2026Emiliano MartínezAston VillaChelsea
29/08/2026Ollie WatkinsAston VillaAl Hilal
29/08/2026Emiliano MartínezAston VillaChelsea
29/08/2026Nicolas JacksonChelseaAston Villa
27/08/2026Nicolas JacksonChelseaAston Villa
27/08/2026Leon GoretzkaFree PlayerAston Villa

Tin tức, nhận định Aston Villa

Câu hỏi thường gặp về Aston Villa

Aston Villa đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh?

Aston Villa hiện đứng thứ 10 trên BXH Ngoại hạng Anh với 12 điểm sau 9 trận (thắng 3, hòa 3, thua 3).

Aston Villa đá trận tiếp theo khi nào?

Aston Villa gặp FC Barcelona trên sân khách lúc 03:00 ngày 04/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Cúp C1.

Phong độ gần đây của Aston Villa thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Aston Villa thắng 5, hòa 2 và thua 1.

Sân nhà của Aston Villa là sân nào?

Aston Villa thi đấu trên sân Villa Park ở Birmingham, sức chứa khoảng 42.640 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả