LNZ Cherkasy: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo LNZ Cherkasy

Sân nhà: Stadion Centralny (Grudziadz), 5.000 chỗ · Giá trị đội hình: 20,0 triệu €

Giải đấu: VĐQG Ukraine, Ukrainian Cup, Cúp C3, Giao hữu

LNZ Cherkasy trên bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

LNZ Cherkasy đứng thứ 7 với 15 điểm sau 10 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
5FC Karpaty Lviv115-4-21419
6Zorya115-3-3018
7LNZ Cherkasy104-3-3115
8Kolos Kovalivka93-2-4-111
9Chornomorets Odesa102-3-5-49

Lịch thi đấu LNZ Cherkasy

  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 18:00ZoryavsLNZ Cherkasy
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 23:00LNZ CherkasyvsPolissya Zhytomyr
  • Thứ 7, 28/11/2026
  • 23:00FK Epitsentr DunayivtsivsLNZ Cherkasy
  • Thứ 7, 05/12/2026
  • 23:00LNZ CherkasyvsKolos Kovalivka
  • Thứ 7, 12/12/2026
  • 23:00LNZ CherkasyvsFC Bukovyna Chernivtsi

Kết quả LNZ Cherkasy gần đây

8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 3, thua 2.

  • Thứ 4, 28/10/2026
  • FTLNZ Cherkasy0-1Metalist KharkivH1 0-0
  • Thứ 7, 24/10/2026
  • FTFC Livyi Bereh0-0LNZ CherkasyH1 0-0
  • Chủ nhật, 18/10/2026
  • FTKryvbas0-3LNZ CherkasyH1 0-1
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTLNZ Cherkasy2-1KudrivkaH1 1-0
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTFC Shakhtar Donetsk3-0LNZ CherkasyH1 0-0
  • Thứ 4, 16/09/2026
  • FTFC Bukovyna Chernivtsi0-0LNZ CherkasyH1 0-0
  • Thứ 7, 12/09/2026
  • FTLNZ Cherkasy3-1Obolon KyivH1 3-0
  • Chủ nhật, 06/09/2026
  • FTDynamo Kyiv0-0LNZ CherkasyH1 0-0

Thống kê LNZ Cherkasy (11 trận gần nhất)

  • 0,82bàn/trận
  • 41.55%kiểm soát bóng TB
  • 6,9cú sút/trận
  • 2,9sút trúng đích/trận
  • 3.18phạt góc/trận
  • 1.27thẻ vàng/trận
  • 0phạm lỗi/trận
  • 0việt vị

Danh sách cầu thủ LNZ Cherkasy

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
1Dmytro LedviyThủ môn23UKR
12Oleksiy PalamarchukThủ môn35UKR
72Kirill SamoylenkoThủ môn26UKR
75Andriy KitelaHậu vệ21UKR
29Roman DidykHậu vệ23UKR
93Vitaliy RomanHậu vệ23UKR
25Oleg GorinHậu vệ26UKR
34Nazariy MuravskyiHậu vệ26UKR
92Bogdan SlyubykHậu vệ22UKR
4Ajdi DajkoHậu vệ24ALB
14Oleksandr DrambayevHậu vệ25UKR
5Shota NonikashviliTiền vệ25GEO
16Artur RyabovTiền vệ26UKR
8Adam yakubuTiền vệ21
11Gennadiy PasichTiền vệ33UKR
28Davyd BlagodarnyiTiền vệ20UKR
9Yegor TverdokhlibTiền vệ25UKR
17Denys KuzykTiền vệ24UKR
10Muharrem JashariTiền vệ28
90Mark AssinorTiền đạo26GHA
7Artur MykytyshynTiền đạo23UKR
21orest lepskyiTiền đạo20
37Papa Ndiaga YadeTiền đạo26MTN
99Korede Yemi AdedoyinTiền đạo25NGR
77Tedi CaraTiền đạo26ALB
7Eynel SoaresTiền đạo28CPV
30Talles Brener De PaulaTiền đạo28BRA

Chuyển nhượng gần đây của LNZ Cherkasy

NgàyCầu thủTừĐến
29/06/2026Mollo BessalaSheriff TiraspolLNZ Cherkasy
29/06/2026Eynel SoaresTrencinLNZ Cherkasy
29/06/2026Hajdin SalihuPolonia WarszawaLNZ Cherkasy
25/01/2026Oleksandr KapliyenkoLNZ CherkasyChornomorets Odesa
18/01/2026Eynel SoaresLNZ CherkasyTrencin
31/12/2025Prosper ObahLNZ CherkasyFC Shakhtar Donetsk
15/10/2025Ivan YermachkovFree PlayerLNZ Cherkasy
07/09/2025Francis MomohLNZ CherkasyWinterthur
03/09/2025Bogdan KushnirenkoLNZ CherkasyZorya
26/08/2025Oleksandr YakymenkoLNZ Cherkasy

Câu hỏi thường gặp về LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng VĐQG Ukraine?

LNZ Cherkasy hiện đứng thứ 7 trên BXH VĐQG Ukraine với 15 điểm sau 10 trận (thắng 4, hòa 3, thua 3).

LNZ Cherkasy đá trận tiếp theo khi nào?

LNZ Cherkasy gặp Zorya trên sân khách lúc 18:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ VĐQG Ukraine.

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, LNZ Cherkasy thắng 3, hòa 3 và thua 2.

Sân nhà của LNZ Cherkasy là sân nào?

LNZ Cherkasy thi đấu trên sân Stadion Centralny ở Grudziadz, sức chứa khoảng 5.000 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả