KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Tư, 04/11 · 10:18
Sporting FC3 - 0Hiệp 1
Municipal Pérez ZeledónMetz: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Metz trên bảng xếp hạng Hạng hai Pháp
Metz đứng thứ 10 với 14 điểm sau 11 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dijon | 11 | 4-3-4 | 1 | 15 |
| 9 | Guingamp | 11 | 4-2-5 | 1 | 14 |
| 10 | Metz | 11 | 3-5-3 | 0 | 14 |
| 11 | Rodez Aveyron | 11 | 4-1-6 | -5 | 13 |
| 12 | USL Dunkerque | 11 | 3-3-5 | -3 | 12 |
Lịch thi đấu Metz
- Thứ 7, 07/11/2026
- 02:00Montpellier Hérault SC
vs
Metz - Thứ 7, 21/11/2026
- 02:00Metz
vs
Boulogne - Thứ 7, 05/12/2026
- 02:00Clermont
vs
Metz - Chủ nhật, 13/12/2026
- 02:00Metz
vs
Stade DE Reims - Chủ nhật, 03/01/2027
- 02:00Metz
vs
Nancy
Kết quả Metz gần đây
8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 3.
- Thứ 7, 31/10/2026
- FTMetz
1-3
Pau FCH1 0-1 - Thứ 7, 24/10/2026
- FTUSL Dunkerque
1-1
MetzH1 0-1 - Thứ 7, 17/10/2026
- FTMetz
3-2
SochauxH1 2-0 - Thứ 3, 13/10/2026
- FTDijon
4-2
MetzH1 3-1 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTMetz
2-2
AS Saint-ÉtienneH1 0-0 - Thứ 3, 15/09/2026
- FTRed Star FC 93
1-0
MetzH1 0-0 - Thứ 7, 05/09/2026
- FTMetz
4-1
Rodez AveyronH1 3-1 - Thứ 7, 29/08/2026
- FTFC Annecy
1-1
MetzH1 1-1
Thống kê Metz (12 trận gần nhất)
- 1,42bàn/trận
- 52.83%kiểm soát bóng TB
- 14,3cú sút/trận
- 4,7sút trúng đích/trận
- 4.67phạt góc/trận
- 1.58thẻ vàng/trận
- 13.75phạm lỗi/trận
- 21việt vị
Danh sách cầu thủ Metz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | 29 | SEN |
| 40 | Ousmane Ba | Thủ môn | 24 | SEN |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 24 | DEN |
| 30 | Tahirys Dos Santos | Hậu vệ | 20 | FRA |
| 98 | Idris Mohamed | Hậu vệ | 22 | COM |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ | 34 | FRA |
| 39 | Bryan Song | Hậu vệ | 19 | CMR |
| 42 | Cristian Castro | Hậu vệ | 25 | COL |
| 3 | Florian Miguel | Hậu vệ | 30 | FRA |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Hậu vệ | 23 | GAB |
| 32 | Adam Marchal | Hậu vệ | 18 | ALG |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ | 34 | SEN |
| 6 | Nampalys Mendy | Tiền vệ | 34 | SEN |
| 5 | Jean Ruiz | Tiền vệ | 28 | FRA |
| 18 | Believe Munongo | Tiền vệ | 16 | FRA |
| 8 | Jessy Deminguet | Tiền vệ | 28 | FRA |
| 10 | Teji Savanier | Tiền vệ | 34 | FRA |
| 38 | Hamza Kadamani | Tiền vệ | 17 | LUX |
| 12 | Alpha Touré | Tiền vệ | 20 | SEN |
| 22 | Nathan Mbala | Tiền đạo | 18 | COD |
| 33 | Abdourahmane Mbodj | Tiền đạo | 18 | SEN |
| 88 | Abdoulaye Agne Ba | Tiền đạo | 22 | SEN |
| 17 | Joseph Mangondo | Tiền đạo | 21 | FRA |
| 21 | Jahyann Pandore | Tiền đạo | 18 | FRA |
| 19 | Morgan Bokele Mputu | Tiền đạo | 22 | CMR |
| 9 | Giorgi Abuashvili | Tiền đạo | 23 | GEO |
| 7 | Ibou Sane | Tiền đạo | 21 | SEN |
| 11 | Pape Moussa Fall | Tiền đạo | 22 | SEN |
Chuyển nhượng gần đây của Metz
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Edouard Soumah-Abbad | Metz | Paris 13 Atletico |
| 31/08/2026 | Habib Diallo | Metz | Le Mans |
| 31/08/2026 | Habib Diallo | Metz | Le Mans |
| 11/08/2026 | Cleo Melieres | Metz | Bastia |
| 09/08/2026 | Teji Savanier | Montpellier Hérault SC | Metz |
| 03/08/2026 | Gauthier Hein | Metz | OGC Nice |
| 03/08/2026 | Koffi Kouao | Metz | Neftchi Fergana |
| 30/07/2026 | Nampalys Mendy | Watford | Metz |
| 30/07/2026 | Cristian Castro | AVS Futebol SAD | Metz |
| 24/07/2026 | Hamza Kadamani | Metz U19 | Metz |
Tin tức, nhận định Metz
Câu hỏi thường gặp về Metz
Metz đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hạng hai Pháp?
Metz hiện đứng thứ 10 trên BXH Hạng hai Pháp với 14 điểm sau 11 trận (thắng 3, hòa 5, thua 3).
Metz đá trận tiếp theo khi nào?
Metz gặp Montpellier Hérault SC trên sân khách lúc 02:00 ngày 07/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Hạng hai Pháp.
Phong độ gần đây của Metz thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Metz thắng 2, hòa 3 và thua 3.
Sân nhà của Metz là sân nào?
Metz thi đấu trên sân Stade Saint-Symphorien ở Metz, sức chứa khoảng 26.661 chỗ ngồi.



