KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Ba, 03/11 · 12:15
Kataller Toyama0 - 0Hiệp 1
Vegalta SendaiModena: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Thành lập: 1912 · Sân nhà: Alberto Braglia (Modena), 21.151 chỗ · Giá trị đội hình: 34,6 triệu €
Giải đấu: Hạng 2 Ý, Cúp Ý, Giao hữu
Modena trên bảng xếp hạng Hạng 2 Ý
Modena đứng thứ 2 với 20 điểm sau 10 trận.
Lịch thi đấu Modena
- Chủ nhật, 08/11/2026
- 21:00ACD Virtus Entella
vs
Modena - Thứ 7, 21/11/2026
- 21:00Modena
vs
Juve Stabia - Thứ 3, 24/11/2026
- 21:00Pisa
vs
Modena - Thứ 7, 28/11/2026
- 21:00Modena
vs
Padova - Thứ 7, 05/12/2026
- 21:00Modena
vs
Arezzo
Kết quả Modena gần đây
8 trận gần nhất: thắng 4, hòa 2, thua 2.
- Thứ 7, 31/10/2026
- FTModena
1-1
MantovaH1 0-0 - Thứ 4, 28/10/2026
- FTVicenza
1-2
ModenaH1 1-1 - Thứ 7, 24/10/2026
- FTModena
3-0
CesenaH1 3-0 - Thứ 7, 17/10/2026
- FTCarrarese
2-1
ModenaH1 1-0 - Thứ 2, 12/10/2026
- FTModena
3-2
Hellas VeronaH1 1-2 - Thứ 2, 21/09/2026
- FTModena
2-1
EmpoliH1 0-1 - Thứ 7, 12/09/2026
- FTSudTirol
1-1
ModenaH1 1-0 - Chủ nhật, 06/09/2026
- FTModena
0-1
AvellinoH1 0-1
Thống kê Modena (15 trận gần nhất)
- 1,47bàn/trận
- 54.6%kiểm soát bóng TB
- 15,6cú sút/trận
- 4,7sút trúng đích/trận
- 4.13phạt góc/trận
- 1.8thẻ vàng/trận
- 12.87phạm lỗi/trận
- 32việt vị
Danh sách cầu thủ Modena
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 0 | Leonardo Consiglio | Thủ môn | 20 | ITA |
| 1 | Leandro Chichizola | Thủ môn | 36 | ARG |
| 25 | Abdullah Laidani | Thủ môn | 23 | SUI |
| 28 | Davide Adorni | Hậu vệ | 34 | ITA |
| 20 | Bryant Nieling | Hậu vệ | 24 | NED |
| 77 | Daniel Tonoli | Hậu vệ | 24 | ITA |
| 7 | Francesco Zampano | Hậu vệ | 33 | ITA |
| 34 | Diego Ronco | Hậu vệ | 22 | ITA |
| 27 | Paulo Azzi | Hậu vệ | 32 | BRA |
| 23 | Francesco Folino | Hậu vệ | 24 | ITA |
| 26 | Antonio Imputato | Tiền vệ | 22 | |
| 8 | Simone Santoro | Tiền vệ | 27 | ITA |
| 6 | Steven Nador | Tiền vệ | 24 | TOG |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ | 24 | ITA |
| 17 | Kleis Bozhanaj | Tiền vệ | 25 | ALB |
| 5 | Alessandro Sersanti | Tiền vệ | 24 | ITA |
| 80 | Ousmane Niang | Tiền vệ | 24 | ITA |
| 16 | Gastón Brugman | Tiền vệ | 34 | URU |
| 72 | Giacomo Olzer | Tiền vệ | 25 | ITA |
| 20 | Giuseppe Caso | Tiền vệ | 27 | ITA |
| 32 | Wisdom Acquah | Tiền vệ | 19 | ITA |
| 70 | Giuseppe Ambrosino | Tiền đạo | 23 | ITA |
| 9 | Daniele Montevago | Tiền đạo | 23 | ITA |
| 0 | Luca Bacchin | Tiền đạo | 23 | ITA |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo | 32 | ITA |
| 33 | Stenio·Zanetti Toledo | Tiền đạo | 23 | BRA |
Chuyển nhượng gần đây của Modena
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Andrea Belotti | Free Player | Modena |
| 31/08/2026 | Francesco Folino | Cremonese | Modena |
| 24/08/2026 | Grégoire Defrel | Modena | |
| 17/08/2026 | Wisdom Acquah | Torino | Modena |
| 12/08/2026 | Cristian Cauz | Modena | Empoli |
| 10/07/2026 | Paulo Azzi | Monza | Modena |
| 01/07/2026 | Samuel Wiafe | Modena | Genoa |
| 30/06/2026 | Issiaka Kamate | Modena | Inter Milan U23 |
| 29/06/2026 | Kleis Bozhanaj | Carrarese | Modena |
| 29/06/2026 | Edoardo olivieri | Foggia | Modena |
Câu hỏi thường gặp về Modena
Modena đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hạng 2 Ý?
Modena hiện đứng thứ 2 trên BXH Hạng 2 Ý với 20 điểm sau 10 trận (thắng 6, hòa 2, thua 2).
Modena đá trận tiếp theo khi nào?
Modena gặp ACD Virtus Entella trên sân khách lúc 21:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Hạng 2 Ý.
Phong độ gần đây của Modena thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Modena thắng 4, hòa 2 và thua 2.
Sân nhà của Modena là sân nào?
Modena thi đấu trên sân Alberto Braglia ở Modena, sức chứa khoảng 21.151 chỗ ngồi.


