Motor Lublin: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Motor Lublin

Thành lập: 1950 · Sân nhà: Motor Lublin Arena (Lublin), 15.500 chỗ · Giá trị đội hình: 18,0 triệu €

Giải đấu: PKO Bank Polski EKSTRAKLASA, Polish Cup, Giao hữu

Motor Lublin trên bảng xếp hạng PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

Motor Lublin đứng thứ 11 với 16 điểm sau 13 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
9Jagiellonia Bialystok126-0-6-118
10Korona Kielce135-3-5-518
11Motor Lublin134-4-5-316
12Wisla Plock124-3-5-615
13Cracovia Krakow133-3-7-612

Lịch thi đấu Motor Lublin

  • Thứ 7, 07/11/2026
  • 00:00Motor LublinvsWisla Plock
  • Thứ 3, 24/11/2026
  • 01:00KS Wieczysta KrakowvsMotor Lublin
  • Chủ nhật, 29/11/2026
  • 02:15Wisla KrakowvsMotor Lublin
  • Chủ nhật, 06/12/2026
  • 00:00Motor LublinvsLech Poznan
  • Chủ nhật, 13/12/2026
  • 00:00Motor LublinvsWidzew lodz

Kết quả Motor Lublin gần đây

8 trận gần nhất: thắng 3, hòa 3, thua 2.

  • Thứ 7, 31/10/2026
  • FTCracovia Krakow1-2Motor LublinH1 1-2
  • Thứ 3, 27/10/2026
  • FTMotor Lublin1-1Rakow CzestochowaH1 0-0
  • Thứ 6, 23/10/2026
  • FTMotor Lublin2-2Zaglebie LubinH1 0-1
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTMotor Lublin3-2Slask WroclawH1 0-1
  • Thứ 2, 12/10/2026
  • FTRadomiak Radom2-3Motor LublinH1 1-0
  • Chủ nhật, 20/09/2026
  • FTMotor Lublin0-0Gornik ZabrzeH1 0-0
  • Thứ 6, 11/09/2026
  • FTRakow Czestochowa2-1Motor LublinH1 1-1
  • Chủ nhật, 06/09/2026
  • FTMotor Lublin2-3Legia WarszawaH1 0-1

Thống kê Motor Lublin (14 trận gần nhất)

  • 1,36bàn/trận
  • 49%kiểm soát bóng TB
  • 16,9cú sút/trận
  • 5,7sút trúng đích/trận
  • 4.79phạt góc/trận
  • 1.86thẻ vàng/trận
  • 12.36phạm lỗi/trận
  • 21việt vị

Danh sách cầu thủ Motor Lublin

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
12Borys MołdachThủ môn17
99Patryk KukulskiThủ môn22POL
33Gasper TratnikThủ môn26SLO
71Mihai PopaThủ môn26ROU
4Tin PlavotićHậu vệ29CRO
5Artem AkatovHậu vệ19BLR
13Krystian BrzozowskiHậu vệ18
18Bartosz BereszyńskiHậu vệ34POL
39Marek Kristian BartosHậu vệ30SVK
29Thomas SantosHậu vệ28DEN
2Paskal Konrad MeyerHậu vệ21POL
24Filip LubereckiHậu vệ21
21Konrad KraskaTiền vệ19
27Yacine BourhaneTiền vệ28COM
22Marcel ZlomanczukTiền vệ21POL
6Mateusz LegowskiTiền vệ23POL
23F. HaxhaTiền vệ25
9Rony LopesTiền vệ30POR
8Christopher SimonTiền vệ26
7Ivo RodriguesTiền vệ31POR
11Fabio Ronaldo Costa ConceicaoTiền đạo25POR
17Kamil LukoszekTiền đạo24POL
30Mbaye Jacques NdiayeTiền đạo23SEN
90Dominik GregorskiTiền đạo20POL
10Karol CzubakTiền đạo26POL
70Makan AikoTiền đạo25FRA

Chuyển nhượng gần đây của Motor Lublin

NgàyCầu thủTừĐến
08/09/2026Kacper PlichtaMotor LublinGKS Tychy
08/09/2026Kacper SzymanekMotor LublinWarta Poznan
08/09/2026Paweł StolarskiMotor Lublin
31/08/2026Rony LopesCD TondelaMotor Lublin
03/08/2026Kamil LukoszekGornik ZabrzeMotor Lublin
23/07/2026Tin PlavotićAustria ViennaMotor Lublin
15/07/2026Bradly·Van HoevenMotor LublinLivingston F.C.
13/07/2026Arkadiusz NajemskiMotor LublinWarta Poznan
13/07/2026Yacine BourhaneAris LimassolMotor Lublin
12/07/2026Herve MatthysMotor LublinAIK

Câu hỏi thường gặp về Motor Lublin

Motor Lublin đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng PKO Bank Polski EKSTRAKLASA?

Motor Lublin hiện đứng thứ 11 trên BXH PKO Bank Polski EKSTRAKLASA với 16 điểm sau 13 trận (thắng 4, hòa 4, thua 5).

Motor Lublin đá trận tiếp theo khi nào?

Motor Lublin gặp Wisla Plock trên sân nhà lúc 00:00 ngày 07/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ PKO Bank Polski EKSTRAKLASA.

Phong độ gần đây của Motor Lublin thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Motor Lublin thắng 3, hòa 3 và thua 2.

Sân nhà của Motor Lublin là sân nào?

Motor Lublin thi đấu trên sân Motor Lublin Arena ở Lublin, sức chứa khoảng 15.500 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8Villarreal CF11012
9RC Celta11012
10Deportivo Alavés11-212
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Lorient8112
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả