Nyiregyhaza: lịch thi đấu, kết quả, đội hình

Logo Nyiregyhaza

Thành lập: 2003 · Sân nhà: Városi Stadion (Nyiregyháza), 16.500 chỗ · Giá trị đội hình: 6,9 triệu €

Giải đấu: Hungary Fizz Liga, Cúp Hungary, Giao hữu

Nyiregyhaza trên bảng xếp hạng Hungary Fizz Liga

Nyiregyhaza đứng thứ 12 với 11 điểm sau 12 trận.

#ĐộiTrậnT-H-BHSĐiểm
10Kisvárda Master Good FC122-6-4-212
11MTK Budapest123-3-6-912
12Nyiregyhaza123-2-7-1011

Lịch thi đấu Nyiregyhaza

  • Chủ nhật, 08/11/2026
  • 19:15NyiregyhazavsGyőri ETO FC
  • Thứ 7, 21/11/2026
  • 23:00NyiregyhazavsDebreceni VSC
  • Thứ 7, 28/11/2026
  • 23:00Kisvárda Master Good FCvsNyiregyhaza
  • Thứ 7, 05/12/2026
  • 23:00NyiregyhazavsMTK Budapest
  • Thứ 7, 12/12/2026
  • 23:00Paksi FCvsNyiregyhaza

Kết quả Nyiregyhaza gần đây

8 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 3.

  • Thứ 2, 02/11/2026
  • FTUjpest FC2-1NyiregyhazaH1 1-1
  • Thứ 4, 28/10/2026
  • FTOzd-Sajovolgye1-1NyiregyhazaH1 1-1
  • Chủ nhật, 25/10/2026
  • FTPuskas Akademia FC1-2NyiregyhazaH1 1-1
  • Thứ 7, 17/10/2026
  • FTNyiregyhaza0-1Budapest Honved FCH1 0-0
  • Chủ nhật, 11/10/2026
  • FTZalaegerszegi TE5-1NyiregyhazaH1 0-1
  • Thứ 6, 02/10/2026
  • FTNyiregyhaza1-1MichalovceH1 0-0
  • Thứ 2, 21/09/2026
  • FTNyiregyhaza1-1Ferencvarosi TCH1 1-0
  • Thứ 7, 12/09/2026
  • FTMajosi1-8NyiregyhazaH1 1-4

Thống kê Nyiregyhaza (11 trận gần nhất)

  • 1,09bàn/trận
  • 54.09%kiểm soát bóng TB
  • 16,4cú sút/trận
  • 5,5sút trúng đích/trận
  • 4.91phạt góc/trận
  • 2.82thẻ vàng/trận
  • 17phạm lỗi/trận
  • 10việt vị

Danh sách cầu thủ Nyiregyhaza

SốCầu thủVị tríTuổiQuốc tịch
33László TaliánThủ môn25HUN
32Balazs TothThủ môn22HUN
57Martin DalaThủ môn22HUN
33Levente SzondiThủ môn21
99aron alaxalHậu vệ23
24Vane JovanovHậu vệ27MKD
7Nemanja AntonovHậu vệ31SRB
15Attila Miklos TemesvariHậu vệ26HUN
25Szabolcs GalHậu vệ34HUN
25Sandro IngolitschHậu vệ29AUT
39Rocco ŽikovićHậu vệ21CRO
26Akos KissHậu vệ24HUN
66Barna BenczenleitnerHậu vệ23HUN
78David SzucsHậu vệ57HUN
31Levente KatonaHậu vệ24HUN
4Aron AlaxaiHậu vệ24
74Dominik kaczvinszkiHậu vệ20
15A. TemesváriHậu vệ26HUN
96Kevin KardosTiền vệ22
21Rjasko MihalyTiền vệ30
55Balint KatonaTiền vệ24HUN
10Balázs MannerTiền vệ21HUN
21Zsombor VukkTiền vệ20HUN
0Matyas·KatonaTiền vệ0
8Zsombor HösTiền vệ19HUN
96Mark BertokTiền vệ20
6Alex HerczkuTiền vệ24HUN
12Milan KovacsTiền vệ27HUN
77M. ErdeiTiền vệ23HUN
0gergo nagyTiền vệ23
29Zoltan DarocziTiền vệ26HUN
6György TomaTiền vệ30UKR
65Máté Bendegúz TorkosTiền đạo24HUN
0Robert TarcsiTiền đạo22SVK
9Marko KvasinaTiền đạo29AUT
11Milán MájerTiền đạo27HUN
26Žan MedvedTiền đạo27SLO
0Jean BatoumTiền đạo0
27Marton EppelTiền đạo35
23Marko RegžaTiền đạo27LAT
20Norbert CsehTiền đạo21HUN
77Barnabas Nagy Szabolcs0HUN
0Matyas molnar19
66Levente Girdan0
0Beke0

Chuyển nhượng gần đây của Nyiregyhaza

NgàyCầu thủTừĐến
17/09/2026Sandro IngolitschFree PlayerNyiregyhaza
10/09/2026Bright EdomwonyiNyiregyhazaFree Player
31/08/2026Balazs BeseNyiregyhazaFree Player
27/08/2026Marko RegžaFC Hradec KrálovéNyiregyhaza
28/07/2026Roland Attila KersakNyiregyhazaFree Player
24/07/2026Krisztián KeresztesNyiregyhazaSpVgg Greuther Fürth
07/07/2026Dominik NagyNyiregyhazaVideoton FC Fehérvár
01/07/2026Martin DalaPuskas Akademia FCNyiregyhaza
30/06/2026Matyas molnarNyiregyhaza
30/06/2026Slobodan BabicNyiregyhazaFK Sutjeska Niksic

Câu hỏi thường gặp về Nyiregyhaza

Nyiregyhaza đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng Hungary Fizz Liga?

Nyiregyhaza hiện đứng thứ 12 trên BXH Hungary Fizz Liga với 11 điểm sau 12 trận (thắng 3, hòa 2, thua 7).

Nyiregyhaza đá trận tiếp theo khi nào?

Nyiregyhaza gặp Győri ETO FC trên sân nhà lúc 19:15 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ Hungary Fizz Liga.

Phong độ gần đây của Nyiregyhaza thế nào?

Trong 8 trận gần nhất, Nyiregyhaza thắng 2, hòa 3 và thua 3.

Sân nhà của Nyiregyhaza là sân nào?

Nyiregyhaza thi đấu trên sân Városi Stadion ở Nyiregyháza, sức chứa khoảng 16.500 chỗ ngồi.

Trận đáng chú ýLivescore
Bảng xếp hạngXem tất cả
#ĐộiTrHSĐ
1Arsenal9924
2Manchester City91021
3Brighton Hove Albion91719
4Chelsea9416
5Liverpool9215
6Brentford9714
7Everton9013
8Bournemouth AFC9112
9Tottenham Hotspur9012
10Aston Villa9-312
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Barcelona113430
2Atletico Madrid111428
3Real Madrid111827
4Real Betis11323
5Real Sociedad11019
6Sevilla FC11-217
7Athletic Club10415
8RC Deportivo11114
9Villarreal CF11012
10RC Celta11012
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Thep Xanh Nam Dinh FC6913
2Song Lam Nghe An6612
3Cong An Ha Noi FC6511
4Hong Linh Ha Tinh6211
5Ninh Binh FC6310
6Cong An Ho Chi Minh City6210
7XM Hai Phong FC629
8SHB Da Nang6-39
9Hanoi FC6-39
10Bac Ninh608
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Lazio101628
2Inter Milan101325
3AS Roma101824
4Como101023
5AC Milan10921
6Frosinone101020
7Juventus10317
8Napoli10414
9Bologna10114
10Torino10-213
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1FC Bayern Munich81918
2Borussia Dortmund8818
3SC Freiburg8816
4RB Leipzig81115
5SV Werder Bremen8315
6Bayer 04 Leverkusen8213
7SV 07 Elversberg8013
8Eintracht Frankfurt8-511
91. FSV Mainz 058010
10FC Augsburg839
BXH đầy đủ →
#ĐộiTrHSĐ
1Paris Saint Germain91120
2LOSC Lille9618
3Lyon9817
4Paris FC9617
5Stade Rennais FC9116
6Marseille9715
7AS Monaco9215
8OGC Nice9114
9RC Lens9313
10Stade Brestois 299412
BXH đầy đủ →
Nhận định mớiXem tất cả