KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ 24H
Thứ Ba, 03/11 · 03:14
Newcastle United0 - 0Hiệp 1
EvertonHouston Dynamo: lịch thi đấu, kết quả, đội hình
Houston Dynamo trên bảng xếp hạng MLS Mỹ
Houston Dynamo đứng thứ 5 với 51 điểm sau 33 trận.
| # | Đội | Trận | T-H-B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14-10-9 | 8 | 52 |
| 4 | St. Louis City SC | 33 | 14-9-10 | 10 | 51 |
| 5 | Houston Dynamo | 33 | 14-9-10 | 1 | 51 |
| 6 | Los Angeles FC | 33 | 12-11-10 | 13 | 47 |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11-11-11 | -6 | 44 |
Lịch thi đấu Houston Dynamo
- Chủ nhật, 08/11/2026
- 07:00Houston Dynamo
vs
St. Louis City SC
Kết quả Houston Dynamo gần đây
8 trận gần nhất: thắng 1, hòa 5, thua 2.
- Thứ 2, 02/11/2026
- FTPortland Timbers
3-1
Houston DynamoH1 1-0 - Thứ 5, 29/10/2026
- FTSeattle Sounders
0-1
Houston DynamoH1 0-1 - Chủ nhật, 25/10/2026
- FTHouston Dynamo
0-0
Minnesota United FCH1 0-0 - Chủ nhật, 18/10/2026
- FTHouston Dynamo
2-2
FC DallasH1 0-1 - Thứ 5, 15/10/2026
- FTSan Diego FC
3-3
Houston DynamoH1 2-3 - Chủ nhật, 11/10/2026
- FTMinnesota United FC
2-2
Houston DynamoH1 0-1 - Chủ nhật, 27/09/2026
- FTHouston Dynamo
0-2
Sporting Kansas CityH1 0-2 - Chủ nhật, 20/09/2026
- FTHouston Dynamo
2-2
FC CincinnatiH1 1-0
Thống kê Houston Dynamo (18 trận gần nhất)
- 1,33bàn/trận
- 52%kiểm soát bóng TB
- 12,1cú sút/trận
- 3,7sút trúng đích/trận
- 3.94phạt góc/trận
- 1.89thẻ vàng/trận
- 10.06phạm lỗi/trận
- 25việt vị
Danh sách cầu thủ Houston Dynamo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jimmy Maurer | Thủ môn | 38 | USA |
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 33 | ENG |
| 26 | Blake Gillingham | Thủ môn | 24 | |
| 34 | Agustin Resch | Hậu vệ | 24 | ARG |
| 4 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ | 28 | URU |
| 36 | Felipe·De Andrade Vieira | Hậu vệ | 24 | BRA |
| 5 | Lucas Halter | Hậu vệ | 26 | BRA |
| 3 | Antônio Carlos | Hậu vệ | 33 | BRA |
| 21 | Franco Negri | Hậu vệ | 31 | ARG |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ | 30 | MLI |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ | 25 | POL |
| 16 | Héctor Herrera | Tiền vệ | 36 | MEX |
| 6 | Artur | Tiền vệ | 30 | BRA |
| 30 | Agustín Bouzat | Tiền vệ | 32 | ARG |
| 22 | Matthew Arana | Tiền vệ | 16 | MEX |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ | 31 | USA |
| 20 | Guilherme Augusto | Tiền vệ | 31 | BRA |
| 37 | Gilberto Rivera | Tiền vệ | 21 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Tiền đạo | 24 | GER |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo | 26 | RSA |
| 24 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo | 24 | NGR |
| 23 | Duncan McGuire | Tiền đạo | 25 | USA |
| 17 | Nick Markanich | Tiền đạo | 26 | USA |
Chuyển nhượng gần đây của Houston Dynamo
| Ngày | Cầu thủ | Từ | Đến |
|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Sebastian rodriguez | Rayados de Monterrey | Houston Dynamo |
| 01/09/2026 | Samuel Vines | Houston Dynamo | San Diego FC |
| 31/08/2026 | Jack Mcglynn | Houston Dynamo | Stoke City |
| 30/08/2026 | Erik Sviatchenko | Houston Dynamo | Port FC |
| 26/08/2026 | Ondrej Lingr | Houston Dynamo | Korona Kielce |
| 13/08/2026 | Ezequiel Ponce | Houston Dynamo | Elche CF |
| 10/08/2026 | Marcelo Saracchi | Boca Juniors | Houston Dynamo |
| 26/07/2026 | Exon Arzú | Houston Dynamo | Carabobo |
| 26/07/2026 | Exon Arzú | Houston Dynamo | Carabobo |
| 30/06/2026 | Toyosi Olusanya | Houston Dynamo | Aberdeen F.C. |
Câu hỏi thường gặp về Houston Dynamo
Houston Dynamo đang xếp thứ mấy trên bảng xếp hạng MLS Mỹ?
Houston Dynamo hiện đứng thứ 5 trên BXH MLS Mỹ với 51 điểm sau 33 trận (thắng 14, hòa 9, thua 10).
Houston Dynamo đá trận tiếp theo khi nào?
Houston Dynamo gặp St. Louis City SC trên sân nhà lúc 07:00 ngày 08/11/2026 (giờ Việt Nam), thuộc khuôn khổ MLS Mỹ.
Phong độ gần đây của Houston Dynamo thế nào?
Trong 8 trận gần nhất, Houston Dynamo thắng 1, hòa 5 và thua 2.
Sân nhà của Houston Dynamo là sân nào?
Houston Dynamo thi đấu trên sân BBVA Compass Stadium ở Houston, sức chứa khoảng 22.039 chỗ ngồi.



